Nghĩa tiếng Việt của
select committee
1. ủy ban được chọn để điều tra hoặc xem xét một vấn đề/chủ đề cụ thể
Cấu trúc: a select committee on + topic · appoint/appear before a select committee · a parliamentary select committee
A select committee examined the impact of the new housing rules.
Một ủy ban chuyên trách xem xét tác động của các quy định nhà ở mới.
The minister was asked to give evidence to the select committee.
Bộ trưởng được yêu cầu cung cấp bằng chứng trước ủy ban chuyên trách.
Lưu ý: Select committee là ủy ban được thành lập để xem xét một chủ đề, vấn đề hoặc hoạt động cụ thể. Ở Anh, cụm thường chỉ ủy ban của Quốc hội giám sát một lĩnh vực; tại Mỹ và nơi khác, tên gọi và quyền hạn của ủy ban được chọn có thể khác.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a parliamentary committee appointed for some special purpose
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.