Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với select?
“select” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là fine, prime, quality; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "select" ≠ "choose": gần đồng nghĩa, nhưng select gợi có tiêu chí, từ nhiều ứng viên; choose trung tính. Hồ sơ, nghiên cứu dùng select.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"select" ≠ "choose": gần đồng nghĩa, nhưng select gợi có tiêu chí, từ nhiều ứng viên; choose trung tính. Hồ sơ, nghiên cứu dùng select.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| fine | /faɪn/ | gần nhất về nghĩa |
| prime | /pɹaɪm/ | học thuật/trung tính |
| quality | /ˈkwɑləti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| take | /teɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| choice | /tʃɔɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| prize | /pɹaɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| choose | /tʃuz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| superior | /suˈpɪɹiɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “select” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “fine” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Students should be free to select subjects that match their interests and strengths.
Học sinh nên được tự do chọn môn học phù hợp sở thích và thế mạnh. - Flexible curricula encourage creativity and reduce pressure from unwanted compulsory courses.
Chương trình linh hoạt khuyến khích sáng tạo và giảm áp lực từ môn bắt buộc không mong muốn. - a select club
một câu lạc bộ dành riêng (cho hội viên được kén chọn)