Nghĩa tiếng Việt của

quality

Phiên âm Mỹ /ˈkwɑləti/

Transcript: từ "quality" phát âm Mỹ /ˈkwɑləti/ — audio file: quality.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #517) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
chất, phẩm chất
quality matters more than quantity — chất quan trọng lượng
goods of good quality — hàng hoá phẩm chất tốt
phẩm chất ưu tú, tính chất hảo hạng
to have quality — ưu tú, hảo hạng, tốt lắm
đặc tính, nét đặc biệt; năng lực, tài năng
to give a taste of one's quality — tỏ rõ năng lực của mình, cho thấy tài năng của mình
đức tính, tính tốt
to have many good qualities — có nhiều đức tính tốt
loại, hạng
the best quality of cigar — loại xì gà ngon nhất
a poor quality of cloth — loại vải tồi
(cổ), khuộc quiềm 6 lưu, tầng lớp trên
people of quality; the quality — những người thuộc tầng lớp trên
(vật lý) âm sắc, màu âm
Chuyên ngành kinh tế
chất lượng
loại
phẩm chất
tính chất
Chuyên ngành kỹ thuật
bản chất
đặc tính
đặc trưng
phẩm chất
tính chất
tính năng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật