Nghĩa tiếng Việt của
selected
Phiên âm Mỹ /səˈlɛktɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "selected" phát âm Mỹ /səˈlɛktɪd/ — audio file: selected.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: toán & tin
được chọn
được chọn, được lựa
được lựa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- selected for the team; selected items; carefully selected
Dễ nhầm
- selected is the past form or participle of select, meaning chosen from a group
Mẫu câu giá trị
- “Only selected applicants were interviewed.” (Chỉ những ứng viên được chọn mới được phỏng vấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật