Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với section (kèm trái nghĩa)?
“section” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là part, division, department; trái nghĩa thường gặp: all, totally, altogether. section ≠ sector: section là PHẦN của một tổng thể (văn bản, tàu, báo); sector là KHU VỰC KINH TẾ ("the private sector", "the banking sector"). Nhầm hai từ này trong Task 2 kinh tế rất đắt.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
section ≠ sector: section là PHẦN của một tổng thể (văn bản, tàu, báo); sector là KHU VỰC KINH TẾ ("the private sector", "the banking sector"). Nhầm hai từ này trong Task 2 kinh tế rất đắt.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| part | /pɑɹt/ | gần nhất về nghĩa |
| division | /dɪˈvɪʒən/ | học thuật/trung tính |
| department | /dɪˈpɑɹtmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| piece | /pis/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sector | /ˈsɛktɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| component | /kəmˈpoʊnənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| phase | /feɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| divided | /dɪˈvaɪdɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “section” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “part” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Each section of the museum focuses on a different historical period.
Mỗi khu vực của bảo tàng tập trung vào một giai đoạn lịch sử khác nhau. - The first section of the report compares urban and rural incomes.
Phần đầu tiên của báo cáo so sánh thu nhập thành thị và nông thôn. - vertical section
mặt cắt đứng