Nghĩa tiếng Việt của

phase

Phiên âm Mỹ /feɪz/

Transcript: từ "phase" phát âm Mỹ /feɪz/ — audio file: phase.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1697) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tuần (trăng...)
giai thoại, thời kỳ (phát triển, biến đổi)
phương diện, mặt (của vấn đề...)
(vật lý); (sinh vật học) pha
ngoại động từ
thực hiện (chương trình...) từng giai đoạn
(vật lý) làm đồng bộ
to phase out something
(Mỹ) thôi dần dần không dùng cái gì, rút lui dần dần cái gì
Chuyên ngành kỹ thuật
bước
giai đoạn
pha
thời kỳ
trạng thái
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
giai đoạn địa chất
Lĩnh vực: điện
góc pha
sự biến dạng pha
Lĩnh vực: vật lý
pha (ví dụ: các pha của dòng điện xoay chiều)
Lĩnh vực: toán & tin
pha, giai đoạn

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The next phase of urban growth requires more parks and public spaces. — Giai đoạn tiếp theo của tăng trưởng đô thị cần thêm công viên và không gian công cộng. (IELTS Writing Task 2)
Childhood is a critical phase for learning language and social behaviour. — Tuổi thơ là giai đoạn then chốt để học ngôn ngữ và hành vi xã hội. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật