Nghĩa tiếng Việt của
caesarean section
Mục trong từ điển mở: “caesareansection”.
1. ca sinh mổ; phẫu thuật lấy thai
Cấu trúc: have/perform a caesarean section · an elective/emergency caesarean · deliver a baby by C-section
The doctor recommended a caesarean section because a vaginal birth was considered too risky.
Bác sĩ đề nghị sinh mổ vì cho rằng sinh đường âm đạo quá rủi ro.
She had an emergency caesarean section after labour began.
Cô sinh mổ khẩn cấp sau khi chuyển dạ.
Lưu ý: Caesarean section là ca phẫu thuật đưa em bé ra ngoài qua vết mổ ở bụng và tử cung; ca mổ có thể được lên kế hoạch hoặc thực hiện khẩn cấp. Anh-Anh viết caesarean, Anh-Mỹ viết cesarean; C-section là cách gọi ngắn phổ biến ở Bắc Mỹ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the delivery of a fetus by surgical incision through the abdominal wall and uterus (from the belief that Julius Caesar was born that way) (Synonyms: cesarean delivery, caesarean delivery, caesarian delivery, cesarean section, cesarian section, caesarian section)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.