Nghĩa tiếng Việt của

route

Phiên âm Mỹ /ɹut/ BrE /rut/

Transcript: từ "route" phát âm Mỹ /ɹut/ Anh /rut/ — audio file: route.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1410) Học thuật (AWL Sublist 9) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tuyến đường, đường đi
en route — trên đường đi
bus route — tuyến đường xe buýt
((cũng) raut) (quân sự) lệnh hành quân
column of route — đội hình hành quân
to give the route — ra lệnh hành quân
to get the route — nhận lệnh hành quân[ru:t
raut]
ngoại động từ
gửi (hàng hoá) theo một tuyến đường nhất định
Chuyên ngành kinh tế
chuyển đi các nơi (báo, thư...)
chuyển tới (thư từ...)
định lộ trình
định tuyến đường
đường đi
lộ trình
phân chọn (bưu phẩm) theo đường để chuyển đi
tuyến đường
tuyến đường (máy bay, tàu, xe buýt...)
Chuyên ngành kỹ thuật
con đường
định tuyến
định vị
đường
đường chạy
đường đi
đường truyền
hành trình
khoảng truyền
lộ trình
Lĩnh vực: xây dựng
dây chuyền (sản xuất)
đường chạy (cho từng số tầu điện hoặc xe buýt)
Lĩnh vực: toán & tin
dây truyền (sản xuất)
Lĩnh vực: ô tô
theo tuyến đường

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật