Nghĩa tiếng Việt của

en route

Cụm từadverb (French)Biên soạn riêngIELTS

1. trên đường đi (đến/từ một nơi)

Cấu trúc: en route to/from somewhere · stop en route · be en route for a destination

We stopped for lunch en route to the coast.

Chúng tôi dừng ăn trưa trên đường ra bờ biển.

The train broke down en route from Oxford to London.

Tàu bị hỏng trên đường từ Oxford tới London.

Lưu ý: En route nghĩa là đang trên đường đi tới hoặc từ một nơi nào đó; thường dùng trong văn viết và thông báo. Có thể nói en route to/from a place; Anh-Anh đôi khi dùng en route for a destination. Cụm thường đứng sau chủ ngữ hoặc cuối câu, không cần thêm “the” trước route.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adverb

  1. on a route to some place (Synonyms: on the way)
    "help is on the way"
    "we saw him on the way to California"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

O — u (r)
L — ô ( )
T — O (E)