Nghĩa tiếng Việt của

path

Phiên âm Mỹ /pæθ/

Transcript: từ "path" phát âm Mỹ /pæθ/ — audio file: path.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1295) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
đường mòn, đường nhỏ
mountain path — đường mòn trên núi
con đường, đường đi, đường lối
the path of a comes — đường đi của sao chổi
on the path of honour — trên con đường danh vọng
Chuyên ngành kỹ thuật
bước
dẫn đường
đường
đường bay
đường chạy
đường dẫn
đường đi
đường mòn
đường nhỏ
đường truyền
đường viền
hành trình
khoảng truyền
lộ trình
lối đi
quĩ đạo
quỹ đạo
vệt
Lĩnh vực: điện
đường dòng điện
nhánh phần ứng
phương cách
tuyến truyền
Lĩnh vực: y học
đường, con đường, quỹ đạo
Lĩnh vực: toán & tin
đường, đường dẫn
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
quãng đường- bước, đường đi; quỹ đạo
p. of continuous group quỹ đạo trong một nhóm liên tục
p. of a projectile đường đạn
asymptotic p. (giải tích) đường tiệm cận
closed p. đường đóng
edge p. đường gấp khúc, đường cạnh
free p. đường di động tự do
homotopic p.s đường đi đồng luân
inverse p. đường nghịch
mean free p. đường tự do trung bình
minimal p. đường cực tiểu
product p. đường tích
random p. đường đi ngẫu nhiên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật