Nghĩa tiếng Việt của

trade route

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngIELTS

1. tuyến thương mại: tuyến đường vận chuyển hàng hóa giữa các vùng hoặc quốc gia

Cấu trúc: an ancient trade route · a sea/overland trade route · control a trade route

The ancient trade route linked ports on the Mediterranean and the Red Sea.

Tuyến thương mại cổ kết nối các cảng ở Địa Trung Hải với Biển Đỏ.

The new rail corridor has become an important trade route for manufactured goods.

Hành lang đường sắt mới đã trở thành tuyến thương mại quan trọng cho hàng hóa chế tạo.

Lưu ý: Trade route là tuyến đường bộ hoặc đường biển được dùng để vận chuyển và trao đổi hàng hóa. Cụm thường xuất hiện trong lịch sử khi nói về các tuyến thương mại cổ, nhưng vẫn có thể dùng cho hành lang vận tải thương mại hiện đại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a lane at sea that is a regularly used route for vessels (Synonyms: seaway, sea lane, ship route)
  2. a route followed by traders (usually in caravans)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.