Nghĩa tiếng Việt của

road

Phiên âm Mỹ /ɹoʊd/ BrE /rəʊd/

Transcript: từ "road" phát âm Mỹ /ɹoʊd/ Anh /rəʊd/ — audio file: road.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #521) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
con đường
high road — đường cái
to take the road — lên đường
to be on the road — đáng trên đường đi; làm nghề đi chào hàng; (Mỹ) cướp đường
the rule of the road — luật đi đường
to get out of the road — tránh ra không cản đường (ai); không làm cản trở (ai)
(Mỹ) đường sắt
đường phố
cách, phương pháp, con đường (dẫn tới cái gì...)
the road to success — con đường dẫn đến thành công
there is no royal road to... — không có cách nào dễ dàng để đạt tới...
((thường) số nhiều) (hàng hải) vũng tàu
to anchor in the roads — thả neo ở vũng tàu
all roads lead to Rome
(tục ngữ) tất cả mọi người đến đi đến thành La-mã
to burn up the road
ngoan ngoãn, dễ bảo (ngựa)
juice road
(Mỹ), (từ lóng) đường xe lửa chạy điện
to take somebody over a rough road
(xem) rough
ngoại động từ
đánh hơi theo (thú săn)
Chuyên ngành kinh tế
con đường
đường
đường phố
đường sắt
đường xá
Chuyên ngành kỹ thuật
đường
đường ô tô
đường phố
Lĩnh vực: xây dựng
con đường
đường bộ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đường đá
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đường sắt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật