Nghĩa tiếng Việt của
via
Phiên âm Mỹ /vˈaɪə/
Transcript: từ "via" phát âm Mỹ /vˈaɪə/ — audio file: via.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

giới từ
qua, theo đường
to go to England via Gibraltar — đi đến Anh qua Gi-bran-ta
Chuyên ngành kinh tế
bản hối phiếu
qua, theo đường gì
Chuyên ngành kỹ thuật
qua
thông qua
Lĩnh vực: y học
đường, đường đi
qua, theo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- via + nơi/phương tiện = đi qua/thông qua: "via the ring road", "booked via the app".
- via (mượn Latin) — formal hơn "by way of".
- "send via email" (gửi qua thư điện tử — văn công sở chuẩn).
Dễ nhầm
- via (trung chuyển qua) vs through (xuyên qua — không gian/thủ tục) vs by (phương tiện: "by bus").
- "via" không dùng cho người: "via her help" ✗ → "through her help".
Mẫu câu giá trị
- "The night ferry runs via two islands before dawn." (phà đêm ghép qua hai đảo trước bình minh).
- "Refunds now arrive via bank transfer within 72 hours." (hoàn tiền giờ về chuyển khoản trong 72 giờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật