Nghĩa tiếng Việt của

travel

Phiên âm Mỹ /ˈtɹævəl/ BrE /ˈtrævəl/

Transcript: từ "travel" phát âm Mỹ /ˈtɹævəl/ Anh /ˈtrævəl/ — audio file: travel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #503) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự đi du lịch; cuộc du hành
to go on a travel — đi du lịch, du hành
sự chạy đi chạy lại; đường chạy (của máy, pittông...)
nội động từ
đi du lịch; du hành
to travel by sea — đi du lịch bằng đường biển
to travel light — đi du lịch mang theo ít hành lý
(thương nghiệp) đi mời hàng, đi chào hàng
he travels in silks — anh ta đi chào hàng tơ lụa
đi, chạy, di động, chuyển động
light travels faster than sound — ánh sáng đi nhanh hơn tiếng động
to travel out of the record — đi ra ngoài đề
(nghĩa bóng) đưa nhìn, nhìn khắp (mắt); lan truyền đi (tin tức); suy nghĩ lan man (óc)
his eyes travelled over the street — anh ta đưa mắt nhìn khắp phố
the news travelled swiftly — những tin đó lan đi mau lẹ
his thoughts travelled over all that had happened — óc anh ta điểm lại tất cả những việc đã xảy ra
ngoại động từ
đi, du lịch
to travel Europe from end to end — đi khắp châu Âu
to travel a hundred miles a day — đi một trăm dặm một ngày
đưa đi xa
to travel the cattle — đưa vật nuôi đi
Chuyên ngành kinh tế
chuyến đi
đi chào hàng
du hành
du lịch
hành trình
hành trình, chuyến đi
lữ hành
lữ hành, du hành, du lịch
sự chuyển vị
sự di cư
sự dời chuyển
sự dời nhà
Chuyên ngành kỹ thuật
di chuyển
đi lại
độ di chuyển
độ lệch
đường đi
hành trình
khoảng chạy
khoảng hở bàn ép
sự di động
sự vận chuyển
Lĩnh vực: ô tô
hành thình
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khoảng chạy (của pít tông)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật