Nghĩa tiếng Việt của

route march

Cụm từphraseBiên soạn riêngIELTS

Mục trong từ điển mở: “route-march”.

1. A long organized march, especially one used for military training

Cấu trúc: go on a route march · a training route march · complete a route march

The recruits completed a route march through the hills.

Tân binh hoàn thành cuộc hành quân huấn luyện qua vùng đồi.

The route march tested the unit’s endurance.

Cuộc hành quân kiểm tra sức bền của đơn vị.

Lưu ý: A long organized march, especially one used for military training; British English.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

routemarch

noun

  1. a long training march for troops

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.