Nghĩa tiếng Việt của
play a role in
1. đóng vai trò hoặc góp phần trong một việc, quá trình hay kết quả
Cấu trúc: play a role in something/doing something · play an important role in
Public transport plays a role in reducing city traffic.
Giao thông công cộng góp phần giảm ùn tắc trong thành phố.
Local businesses play an important role in creating jobs.
Doanh nghiệp địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm.
Lưu ý: Dùng play an important/key/major role in + danh từ hoặc V-ing. Cụm diễn tả sự tham gia hay ảnh hưởng; không nhất thiết có nghĩa là nguyên nhân duy nhất.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.