Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với role?
“role” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là function, character, purpose; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "role" ≠ "function": function là chức năng kỹ thuật/tự nhiên; role là vai trong bối cảnh xã hội, tổ chức — có thể dùng chung nhiều chỗ nhưng sắc thái khác.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"role" ≠ "function": function là chức năng kỹ thuật/tự nhiên; role là vai trong bối cảnh xã hội, tổ chức — có thể dùng chung nhiều chỗ nhưng sắc thái khác.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| function | /ˈfʌŋkʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| character | /ˈkɛɹɪktɚ/ | học thuật/trung tính |
| purpose | /ˈpɝpəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| use | /jus/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| part | /pɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| office | /ˈɔfɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| gig | /ɡɪɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reference | /ˈɹɛfɚəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “role” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “function” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Parents play an important role in shaping children's behaviour.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi của trẻ. - Technology plays a central role in modern education.
Công nghệ đóng vai trò trung tâm trong giáo dục hiện đại. - to play the leading role
thủ vai chính (trong vở kịch); đóng vai trò lânh đạo