Nghĩa tiếng Việt của
parole
Phiên âm Mỹ /pˈɚoʊl/ BrE /pˈəəʊl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "parole" phát âm Mỹ /pˈɚoʊl/ Anh /pˈəəʊl/ — audio file: parole.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lời hứa danh dự (của tù nhân, tù binh... để được tha)
to be on parole — được tha vì đã hứa
to break one's parole — nuốt lời hứa danh dự
(quân sự) khẩu lệnh
danh từ
tha theo lời hứa danh dự
(Mỹ) tha có điều kiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be released on parole; parole officer; violate parole
Dễ nhầm
- parole is the conditional release of a prisoner before the end of a sentence; it is not the same as a pardon
Mẫu câu giá trị
- “He was released on parole after serving half his sentence.” (Anh được tha có điều kiện sau khi chấp hành nửa bản án.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật