Nghĩa tiếng Việt của

play a crucial role

Cụm từcollocationBiên soạn riêngIELTS

1. đóng vai trò then chốt, quyết định

Cấu trúc: play a crucial role in something/doing something

Teachers play a crucial role in language learning.

Giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc học ngoại ngữ.

Public transport plays a crucial role in cutting congestion.

Giao thông công cộng giữ vai trò quan trọng trong việc giảm kẹt xe.

Lưu ý: Crucial/vital/essential là từ GẦN nghĩa — không thay thế nhau trong mọi câu: essential nhấn tính cần-thiết, crucial nhấn mức quyết định; chọn theo ngữ cảnh. Cụm hiệu quả trong Lexical Resource, nhưng đừng lạm dụng mỗi bài.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.