Nghĩa tiếng Việt của
play a role
Cụm từcollocationBiên soạn riêngIELTS
1. đóng vai trò, góp phần (trong việc gì)
Cấu trúc: play a role/part in something
Parents play a role in shaping children's habits.
Cha mẹ đóng vai trò định hình thói quen của trẻ.
Technology plays a part in modern education.
Công nghệ góp một phần trong giáo dục hiện đại.
Lưu ý: Tăng cường độ: play a key/major/crucial role. 'Play a part' = góp phần, nhẹ hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.