Nghĩa tiếng Việt của
race
Phiên âm Mỹ /ɹeɪs/ BrE /reɪs/
Transcript: từ "race" phát âm Mỹ /ɹeɪs/ Anh /reɪs/ — audio file: race.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #732) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
(sinh vật học) nòi
chủng tộc, nòi người
the Mongolian race — nòi người Mông-cổ
loài, giống
the human race — loài người
the four-footed race — loài vật bốn chân
dòng; giòng giống
loại, giới, hạng (người)
the race of dandies — hạng người ăn diện
the race of poets — giới thi sĩ
danh từ
rễ; rễ gừng
củ gừng
danh từ
cuộc đua, cuộc chạy đua
Marathon race — cuộc chạy Ma-ra-tông
arms (armaments) race — cuộc chạy đua vũ trang
to run a race — chạy đua
(số nhiều) cuộc đua ngựa
dòng nước lũ, dòng nước chảy xiết
sông đào dẫn nước, con kênh
cuộc đời, đời người
his race is nearly over — đời anh ta đã xế chiều
sự vận hành (của mặt trăng, mặt trời)
(kỹ thuật) vòng ổ trục, vòng ổ bi
ngoại động từ
chạy đua với, chạy thi với (ai)
phóng (xe) thật nhanh, cho (ngựa) phi, cho (ngựa, xe) đua với; cho (máy...) chạy hết tốc độ
he raced his bycycle against a motor-cycle — anh ta phóng xe đạp đua với một mô tô
to race the engine without a load — (cơ khí) cho máy chạy không nhanh quá
lôi (đẩy) (ai) chạy; lôi (đẩy) (vật gì) đi nhanh
he raced me along — nó lôi tôi chạy
vội vã cho thông qua
to race a bill through the House — vội vã cho quốc hội thông qua một dự án
nội động từ
đua
chạy nhanh, quạt nhanh (chân vịt tàu, chong chóng máy bay), chạy quá nhanh (máy)
to race along — chạy hết tốc độ
ham mê đua ngựa
a racing man — người ham mê đua ngựa
the racing world — giới đua ngựa
to race away
thua cá ngựa hết (gia sản...)
to race away one's fortune
khánh kiệt vì thua cá ngựa
Chuyên ngành kinh tế
củ gừng
giống
loài
mùi đặc biệt
rễ gừng
Chuyên ngành kỹ thuật
dốc
đường đi
ghềnh
kênh dẫn nước
kênh tháo nước
mặt lăn
ống dẫn
quỹ đạo
rãnh
rãnh thoát
sông đào
sự chảy nhanh
sự chuyển động nhanh
vòng lăn
vòng trượt
Lĩnh vực: ô tô
chạy ở tốc độ cao (không cài số)
vòng rế ổ bi
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dòng chảy xiết (biển)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
kênh dẫn nước tưới
tháo (nước)
vòng quay
Lĩnh vực: xây dựng
máng nước chảy xiết
sông đào dẫn nước
Lĩnh vực: toán & tin
thác (nước)
Lĩnh vực: vật lý
vòng có rãnh lăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- race = chủng tộc/cuộc đua (n) / đua (v): a boat race (cuộc đua thuyền), race relations (quan hệ chủng tộc);
- the human race = loài người; race = dòng nước chảy xiết;
- race (v) = đua/lao nhanh: raced to the station (lao tới ga — văn nói tốc độ);
- racial = thuộc chủng tộc: "racial equality" (bình đẳng chủng tộc).
Dễ nhầm
- race (đua/chủng tộc) vs ethnicity (dân tộc gốc gác văn hóa) vs gradient (dốc/màu chuyển).
Mẫu câu giá trị
- "She raced through the practice test." (cậu xé bài luyện trong tích tắc).
- "The relay race ends the sports day." (tiếp sức khép lại ngày hội thể thao).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật