Nghĩa tiếng Việt của

terrace

Phiên âm Mỹ /ˈtɛɹəs/ BrE /ˈtɛəəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "terrace" phát âm Mỹ /ˈtɛɹəs/ Anh /ˈtɛəəs/ — audio file: terrace.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nền đất cao, chỗ đất đắp cao
(kiến trúc) mái bằng, sân thượng; sân hiên
dãy nhà
(địa lý,địa chất) thềm
ngoại động từ
đắp cao thàn nền, đắp cao
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc thềm
mái bằng
phần lồi
sân thượng
Lĩnh vực: xây dựng
đê con chạch
địa hình bậc thang
nền đất cao
nền đặt cấp
sân hiên
sân nhượng
tầng bậc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật