Nghĩa tiếng Việt của

race card

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “race-card”.

1. bảng số ngựa (chương trình đua); (bóng) 'play the race card' — viện chủng tộc để giành lợi thế

Cấu trúc: play/pull the race card

Don't play the race card in this debate.

Đừng viện chủng tộc trong tranh luận này.

He bought a race card at the track.

Nó mua bảng số ngựa ở trường đua.

Lưu ý: Nghĩa bóng chính trị rất hay gặp, mang giọng phê phán người đánh bài chủng tộc.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
danh từ đua ngựa

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

racecard

noun

  1. a program for a race meeting; lists the races and the names of the horses

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.