Nghĩa tiếng Việt của

race riot

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. bạo loạn/xung đột tập thể được mô tả là xảy ra giữa các nhóm chủng tộc

Cấu trúc: a race riot · race riots break out · a history of race riots

The archive examines how newspapers reported the race riot.

Kho tư liệu xem xét cách báo chí đưa tin về vụ bạo loạn liên quan đến chủng tộc.

Historians debate the causes and consequences of the race riot.

Các nhà sử học tranh luận về nguyên nhân và hệ quả của vụ bạo loạn.

Lưu ý: Race riot là cụm dùng trong báo chí/lịch sử để chỉ bạo lực tập thể giữa các nhóm được phân loại theo chủng tộc; cách gọi và trách nhiệm các bên có thể bị tranh luận trong từng sự kiện. Tránh dùng nó như nhãn giải thích đơn giản cho xung đột phức tạp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a riot caused by hatred for one another of members of different races in the same community

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.