Nghĩa tiếng Việt của

disgrace

Phiên âm Mỹ /dɪsˈɡɹeɪs/ BrE /dɪsˈɡreɪs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "disgrace" phát âm Mỹ /dɪsˈɡɹeɪs/ Anh /dɪsˈɡreɪs/ — audio file: disgrace.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tình trạng bị ghét bỏ, tình trạng bị ruồng bỏ, tình trạng không được sủng ái
to fall into disgrace; to be in disgrace — không được sủng ái
tình trạng giáng chức, tình trạng giáng chức; tình trạng bị thất thế
sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ thẹn; điều ô nhục, điều nhục nhã, điều hổ thẹn
to bring disgrace on one's family — làm hổ thẹn cho gia đình, làm nhục cho gia đình
to be a disgrace to one's family — là một điều hổ thẹn cho gia đình, là một điều nhục nhã cho gia đình
ngoại động từ
ghét bỏ, ruồng bỏ, không sủng ái
giáng chức, cách chức
làm ô nhục, làm nhục nhã, làm hổ thẹn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật