Nghĩa tiếng Việt của
human race
1. toàn thể loài người, xét như một nhóm sinh học hoặc cộng đồng chung
Cấu trúc: the human race · survival of the human race · members of the human race
The discovery changed how the human race understood its place in the universe.
Khám phá đó thay đổi cách loài người hiểu vị trí của mình trong vũ trụ.
Cooperation is essential to the long-term survival of the human race.
Hợp tác là điều thiết yếu cho sự tồn tại lâu dài của loài người.
Lưu ý: Human race là cách gọi truyền thống và có thể hơi trang trọng; humanity hoặc humankind thường là lựa chọn gọn và bao quát hơn trong văn phong hiện đại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- all of the living human inhabitants of the earth (Synonyms: world, humanity, humankind, human beings, humans, mankind)
"all the world loves a lover"
"she always used `humankind' because `mankind' seemed to slight the women"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.