Nghĩa tiếng Việt của

race meeting

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business

Mục trong từ điển mở: “race-meeting”.

1. ngày/sự kiện đua ngựa gồm nhiều cuộc đua tại một trường đua

Cấu trúc: a race meeting · attend a race meeting · a two-day race meeting

The race meeting attracted visitors from across the region.

Sự kiện đua ngựa thu hút khách từ khắp khu vực.

The final race of the meeting was delayed by rain.

Cuộc đua cuối cùng trong ngày đua bị hoãn vì mưa.

Lưu ý: Race meeting là sự kiện gồm một loạt cuộc đua diễn ra tại cùng một trường đua trong một ngày hoặc vài ngày; thường nói về đua ngựa ở Anh. Trong bối cảnh khác, có thể dùng race event hoặc race meet.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a regular occasion on which a number of horse races are held on the same track
    "the Epsom race meeting was an important social event"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

C — l (i)
K — h (á)
T — O (E)