Nghĩa tiếng Việt của
boat race
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “boat-race”.
1. cuộc đua thuyền
The annual boat race draws big crowds.
Cuộc đua thuyền thường niên hút đông người.
Oxford and Cambridge row the famous boat race.
Oxford và Cambridge đua thuyền nổi tiếng.
Lưu ý: "The Boat Race" viết hoa là trận đua Oxford–Cambridge hằng năm.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
(thể dục,thể thao) cuộc đua thuyền
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a race between people rowing or driving boats
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.