Nghĩa tiếng Việt của
horse race
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “horse-race”.
1. cuộc đua ngựa; (bóng) cuộc đua tranh cử
The horse race attracted a festive crowd.
Cuộc đua ngựa hút đám đông lễ hội.
Media treats elections like a horse race.
Truyền thông xem bầu cử như cuộc đua ngựa.
Lưu ý: Nghĩa bóng báo chí: chỉ chăm chăm so tỉ số ai dẫn.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
cuộc đua ngựa
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a contest of speed between horses; usually held for the purpose of betting
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.