Nghĩa tiếng Việt của
rat race
1. cuộc chạy đua căng thẳng và lặp lại để đạt tiền bạc, địa vị hoặc thành công
Cấu trúc: the rat race · get out of/escape the rat race · a corporate rat race
She left the rat race to work in a small coastal town.
Cô rời cuộc sống chạy đua mệt mỏi để làm việc ở một thị trấn ven biển.
The novel portrays the rat race of corporate life.
Cuốn tiểu thuyết khắc họa cuộc chạy đua trong đời sống doanh nghiệp.
Lưu ý: Rat race là thành ngữ chỉ cuộc sống/cạnh tranh mệt mỏi, trong đó mọi người liên tục chạy theo tiền bạc, địa vị hoặc thành công. Thường gặp trong get out of the rat race; không nhất thiết nói về một cuộc thi cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an exhausting routine that leaves no time for relaxation
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.