Nghĩa tiếng Việt của

brace

Phiên âm Mỹ /bɹeɪs/ BrE /breɪs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "brace" phát âm Mỹ /bɹeɪs/ Anh /breɪs/ — audio file: brace.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vật (để) nối
(kiến trúc) trụ chống, thanh giằng
đôi
a brace of pheasants — một đôi gà lôi
(số nhiều) dây đeo quần, dây brơten; dây căng trống
(kỹ thuật) cái khoan quay tay; cái vặn ốc quay tay ((cũng) brace and bit)
(ngành in) dấu ngoặc ôm
(hàng hải) dây lèo
ngoại động từ
móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm
(kiến trúc) chống bằng trụ chống, đóng thanh giằng
căng (trống)
kết đôi, cặp đôi
(ngành in) đặt trong dấu ngoặc ôm
(hàng hải) quay hướng (buồm) bằng dây lèo
gắng (hết sức mình), dốc (hết nghị lực...)
to brace oneself up; to brace one's energies — gắng hết sức mình, dốc hết sức mình, dốc hết nghị lực
làm mạnh thêm, làm cường tráng
to brace up
khuyến khích, khích lệ
Chuyên ngành kỹ thuật
cái khoan tay
chằng
chông
chống
chống bằng trụ
chống bằng trụ chống
cột chống
đai nối
dấu móc
dây căng
dây giằng
dây kéo
đỡ
gân tăng cứng
ghép
giá
gia cố
giằng
giàu
gối đỡ
hệ
kẹp
kẹp chặt
khung
liên hệ
liên két
liên kết
néo
ngàm
nối
nối kết
siết
sự giằng
sự liên kết
thanh chống
thanh chống xiên
thanh giằng chống
thanh kéo
thanh nối
thanh tăng cứng
thanh xiên
trụ chống
trục đỡ
vòng đỡ
xà ngang
Lĩnh vực: xây dựng
bộ phận tăng cứng
căng thanh giằng
hệ liên kết
kết cấu chịu kéo
sự kéo dãn
tay phanh
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cái khoan (tay)
cái tì bổ sung
ghép chặt
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cái khoan quay tay
thn dầm chống
Lĩnh vực: toán & tin
dấu ngoặc nhọn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
trụ cặp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật