Nghĩa tiếng Việt của

arms race

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. cuộc đua vũ trang (giữa các nước)

The arms race drained public budgets.

Cuộc đua vũ trang làm cạn ngân sách công.

Nuclear powers are in a new arms race.

Các cường quốc hạt nhân đang trong một cuộc đua vũ trang mới.

Lưu ý: Nghĩa mở rộng: 'an arms race in AI' = cuộc đua công nghệ không khoan nhượng.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
cuộc chạy đua vũ trang

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a competition between nations to have the most powerful armaments

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.