Nghĩa tiếng Việt của

embrace

Phiên âm Mỹ /ɛmˈbɹeɪs/ BrE /ɛmˈbreɪs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "embrace" phát âm Mỹ /ɛmˈbɹeɪs/ Anh /ɛmˈbreɪs/ — audio file: embrace.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2472) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự ôm, cái ôm
(nói trại) sự ăn nằm với nhau
ngoại động từ
ôm, ôm chặt, ghì chặt
nắm lấy (thời cơ...)
đi theo (đường lối, đảng phái, sự nghiệp...)
gồm, bao gồm
bao quát (nhìn, nắm)
ngoại động từ
(Mỹ) gây áp lực (đối với quan toà)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
ôm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
ôm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật