Nghĩa tiếng Việt của
primary
Phiên âm Mỹ /ˈpɹaɪˌmɛɹi/ BrE /ˈpraɪˌmɛəi/
Transcript: từ "primary" phát âm Mỹ /ˈpɹaɪˌmɛɹi/ Anh /ˈpraɪˌmɛəi/ — audio file: primary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nguyên thuỷ, đầu, đầu tiên
primary rocks — đá nguyên sinh
gốc, nguyên, căn bản
the primary meaning of a word — nghĩa gốc của một từ
sơ đẳng, sơ cấp
primary school — trường sơ cấp
primary education — giáo dục sơ đẳng
primary particle — (vật lý) hạt sơ cấp
chủ yếu, chính, bậc nhất
the primary aim — mục đích chính
primary stress — trọng âm chính
the primary tenses — (ngôn ngữ học) những thời chính (hiện tại, tương lai, quá khứ)
of primary importance — quan trọng bậc nhất
(địa lý,địa chất) (thuộc) đại cổ sinh
primary battery
(điện học) bộ pin
primary meeting (assembly)
hội nghị tuyển lựa ứng cử viên
danh từ
điều đầu tiên
điều chính, điều chủ yếu, điều căn bản
(hội họa) màu gốc
(thiên văn học) hành tinh sơ cấp (hành tinh xoay quanh mặt trời)
hội nghị tuyển lựa ứng cử viên
(địa lý,địa chất) đại cổ sinh
Chuyên ngành kinh tế
chính
chính yếu
chủ yếu
cơ bản
cốt yếu
đầu
đầu tiên
nguyên thủy
sơ cấp
thứ nhất
trọng yếu
Chuyên ngành kỹ thuật
bản
ban đầu
chủ yếu
cơ sở
cuộn sơ cấp
đầu tiên
nguyên sinh
nguyên sơ
nguyên thủy
sơ bộ
sơ cấp
Lĩnh vực: điện
cấp một
Lĩnh vực: điện lạnh
cuộn dây sơ cấp
thứ nhất
Lĩnh vực: vật lý
cuộn dây sớ cấp
Lĩnh vực: xây dựng
đại cổ sinh
Lĩnh vực: toán & tin
nguyên lý sơ yếu
Lĩnh vực: ô tô
mạch sơ cấp (đánh lửa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The primary duty of governments is to ensure safe food and clean water. — Nhiệm vụ hàng đầu của chính phủ là đảm bảo thực phẩm an toàn và nước sạch. (IELTS Writing Task 2)
Without these basics, economic development cannot bring real benefits to citizens. — Thiếu những điều cơ bản này, phát triển kinh tế không thể mang lợi ích thật cho dân. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: chính, chủ yếu, hàng đầu — "primary school" (tiểu học), "the primary cause of…", "a primary source" (nguồn sơ cấp), "primary care" (chăm sóc sức khỏe ban đầu).
- "primarily" (trạng từ) = chủ yếu — "The scheme is aimed primarily at families."
- "of primary importance" = có tầm quan trọng hàng đầu — văn viết học thuật.
Dễ nhầm
- "primary" ≠ "main": gần thay nhau; primary nhấn THỨ TỰ đứng đầu (đầu tiên xét đến), main nhấn độ lớn/tầm quan trọng. "the primary reason" thường đồng nghĩa "the main reason".
- "primary school" (Anh) = tiểu học; Mỹ nói "elementary school" — đừng trộn hai hệ trong một bài.
- "prime minister" dùng "prime" (thủ tướng) — từ họ khác nhưng nhớ khác biệt chính tả.
Mẫu câu giá trị
- "The primary aim of the study is to test the hypothesis." (mục tiêu chính của nghiên cứu là kiểm nghiệm giả thuyết).
- "Cost remains the primary barrier for most students." (chi phí vẫn là rào cản chính của đa số sinh viên).
- "The disease is primarily spread through contaminated water." (bệnh lây lan chủ yếu qua nước nhiễm bẩn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật