Nghĩa tiếng Việt của
essential
Phiên âm Mỹ /ɛˈsɛnʃəl/
Transcript: từ "essential" phát âm Mỹ /ɛˈsɛnʃəl/ — audio file: essential.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1290) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
(thuộc) tinh chất, tinh
essential oil — tinh dầu
danh từ
yếu tố cần thiết
Chuyên ngành kinh tế
thuộc
tinh đầu
Chuyên ngành kỹ thuật
bản chất
chủ yếu
cơ bản
cốt yếu
Lĩnh vực: xây dựng
thiết yếu
Lĩnh vực: y học
thuộc bản chất
Chuyên ngành kỹ thuật
bản chất
chủ yếu
cơ bản
cốt yếu
Lĩnh vực: xây dựng
thiết yếu
Lĩnh vực: y học
thuộc bản chất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- essential FOR something/V-ing = thiết yếu cho (LDOCE chuẩn: "essential for the development of healthy bones").
- it is essential that + V nguyên mẫu (giả định cách): "it is essential that every form be signed".
- essentials (n — vật cần thiết: "pack the essentials").
Dễ nhầm
- essential (không thể thiếu) ≠ necessary (cần — mức thấp hơn) ≠ vital (sống còn — mạnh nhất).
- "essential oils" (tinh dầu) — nghĩa hàng hóa riêng.
Mẫu câu giá trị
- "Early screening is essential for catching delays." (sàng lọc sớm thiết yếu để bắt trễ phát triển).
- "It is essential that noise be measured at night." (điều thiết yếu là đo tiếng ồn ban đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật