Nghĩa tiếng Việt của

primitive

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɪmətɪv/ BrE /ˈprɪmətɪv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "primitive" phát âm Mỹ /ˈpɹɪmətɪv/ Anh /ˈprɪmətɪv/ — audio file: primitive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
nguyên thuỷ, ban sơ
primitive man — người nguyên thuỷ
primitive communism — chủ nghĩa cộng sản nguyên thuỷ
thô sơ, cổ xưa
primitive weapons — vũ khí cổ xưa, vũ khí thô sơ
gốc (từ, mẫu)
(toán học); (địa lý,địa chất) nguyên thuỷ
primitive group — nhóm nguyên thuỷ
primitive function — nguyên hàm
danh từ
(nghệ thuật) hoạ sĩ trước thời Phục hưng; tranh của hoạ sĩ trước thời Phục hưng
màu gốc
(ngôn ngữ học) từ gốc
Chuyên ngành kinh tế
đơn sơ
nguyên thủy
Chuyên ngành kỹ thuật
ban đầu
cơ bản
cổ xưa
gốc
nguyên hàm
nguyên thủy
thô sơ
Lĩnh vực: toán & tin
hình cơ bản
hình gốc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật