Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với primary (kèm trái nghĩa)?
“primary” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là essential, direct, primitive; trái nghĩa thường gặp: secondary, collateral. "primary" ≠ "main": gần thay nhau; primary nhấn THỨ TỰ đứng đầu (đầu tiên xét đến), main nhấn độ lớn/tầm quan trọng. "the primary reason" thường đồng nghĩa "the main reason".
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"primary" ≠ "main": gần thay nhau; primary nhấn THỨ TỰ đứng đầu (đầu tiên xét đến), main nhấn độ lớn/tầm quan trọng. "the primary reason" thường đồng nghĩa "the main reason".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| essential | /ɛˈsɛnʃəl/ | gần nhất về nghĩa |
| direct | /dˈɚɛkt/ | học thuật/trung tính |
| primitive | /ˈpɹɪmətɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| particular | /pɚˈtɪkjəlɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| simple | /ˈsɪmpəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| original | /ɚˈɪdʒənəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| principal | /ˈpɹɪnsəpəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| basic | /ˈbeɪsɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “primary” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “essential” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The primary duty of governments is to ensure safe food and clean water.
Nhiệm vụ hàng đầu của chính phủ là đảm bảo thực phẩm an toàn và nước sạch. - Without these basics, economic development cannot bring real benefits to citizens.
Thiếu những điều cơ bản này, phát triển kinh tế không thể mang lợi ích thật cho dân. - primary rocks
đá nguyên sinh