Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với primary (kèm trái nghĩa)?

“primary” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là essential, direct, primitive; trái nghĩa thường gặp: secondary, collateral. "primary" ≠ "main": gần thay nhau; primary nhấn THỨ TỰ đứng đầu (đầu tiên xét đến), main nhấn độ lớn/tầm quan trọng. "the primary reason" thường đồng nghĩa "the main reason".

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

"primary" ≠ "main": gần thay nhau; primary nhấn THỨ TỰ đứng đầu (đầu tiên xét đến), main nhấn độ lớn/tầm quan trọng. "the primary reason" thường đồng nghĩa "the main reason".

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
essential/ɛˈsɛnʃəl/gần nhất về nghĩa
direct/dˈɚɛkt/học thuật/trung tính
primitive/ˈpɹɪmətɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
particular/pɚˈtɪkjəlɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
simple/ˈsɪmpəl/ngữ cảnh hẹp hơn
original/ɚˈɪdʒənəl/ngữ cảnh hẹp hơn
principal/ˈpɹɪnsəpəl/ngữ cảnh hẹp hơn
basic/ˈbeɪsɪk/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “primary” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “essential” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu