Nghĩa tiếng Việt của
primary colour
1. màu cơ bản; màu được dùng làm thành phần nền để tạo các màu khác trong một hệ màu
Cấu trúc: a primary colour · primary colours of light/paint · mix primary colours
Red, yellow and blue are often taught as primary colours in painting.
Đỏ, vàng và lam thường được dạy là các màu cơ bản trong hội họa.
Digital screens combine red, green and blue light as primary colours.
Màn hình kỹ thuật số kết hợp ánh sáng đỏ, lục và lam làm các màu cơ bản.
Lưu ý: Primary colour là màu cơ bản dùng làm điểm khởi đầu để pha màu; bộ đỏ-vàng-lam thường gặp trong hội họa truyền thống, còn ánh sáng dùng đỏ-lục-lam (RGB) và in ấn thường dùng hệ cyan-magenta-yellow-key. Vì vậy danh sách màu cơ bản tùy mô hình màu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any of three colors from which all others can be obtained by mixing (Synonyms: primary color)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.