Nghĩa tiếng Việt của

initial

Phiên âm Mỹ /ˌɪˈnɪʃəl/

Transcript: từ "initial" phát âm Mỹ /ˌɪˈnɪʃəl/ — audio file: initial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1282) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
ban đầu, đầu
(ngôn ngữ học) ở đầu
danh từ
chữ đầu (từ)
(số nhiều) tên họ viết tắt
ngoại động từ
ký tắt vào; viết tắt tên vào
Chuyên ngành kinh tế
biên thự (văn kiện, hợp đồng...)
đầu tiên
ký bên lề
ký tắt
Chuyên ngành kỹ thuật
ban đầu
bắt đầu
gốc
khởi đầu
khởi tạo
nguyên thủy
xuất phát
Lĩnh vực: toán & tin
chữ cái đầu tiên
khởi thủy
Lĩnh vực: điện
chữ ký tắt

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The initial cost of solar panels is high, but savings follow quickly. — Chi phí ban đầu của tấm pin mặt trời cao, nhưng tiết kiệm đến nhanh. (IELTS Writing Task 2)
Teacher training should include an initial period of supervised classroom practice. — Đào tạo giáo viên nên gồm giai đoạn ban đầu thực hành có giám sát trên lớp. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật