Nghĩa tiếng Việt của
positive
Phiên âm Mỹ /ˈpɑzətɪv/
Transcript: từ "positive" phát âm Mỹ /ˈpɑzətɪv/ — audio file: positive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #859) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
xác thực, rõ ràng
a positive proof — một chứng cớ rõ ràng
quả quyết, khẳng định, chắc chắn
to be positive about something — quả quyết về một cái gì
a positive answer — một câu trả lời khẳng định
tích cực
a positive factor — một nhân tố tích cực
tuyệt đối; (thông tục) hoàn toàn, hết sức
he is a positive nuisance — thằng cha hết sức khó chịu
(vật lý); (toán học); (nhiếp ảnh) dương
positive pole — cự dương
(thực vật học) chứng
positive philosophy — triết học thực chứng
(ngôn ngữ học) ở cấp nguyên (chưa so sánh...) (tĩnh từ, phó từ)
đặt ra, do người đặt ra
positive laws — luật do người đặt ra (đối lại với luật tự nhiên)
danh từ
điều xác thực, điều có thực
(nhiếp ảnh) bản dương
(ngôn ngữ học) cấp nguyên (của tĩnh từ, phó từ); tính từ ở cấp nguyên, phó từ ở cấp nguyên (chưa so sánh)
Chuyên ngành kinh tế
chắc chắn
tích cực
xác định
xác thực
Chuyên ngành kỹ thuật
dương
dương (+)
dương bản
khẳng định
không ma sát
rõ ràng
số dương
xác thực
Lĩnh vực: xây dựng
bản dương
tích cực
Lĩnh vực: toán & tin
đại lượng dương
Lĩnh vực: điện lạnh
thuận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
A positive attitude towards lifelong learning helps workers adapt to rapid technological change. — Thái độ tích cực với học tập suốt đời giúp người lao động thích ứng với thay đổi công nghệ nhanh. (IELTS Writing Task 2)
Employers should reward staff who regularly update their professional skills. — Chủ lao động nên khen thưởng nhân viên thường xuyên cập nhật kỹ năng nghề. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: tích cực, khẳng định — "a positive impact/attitude/outlook", "positive feedback", "on a positive note" (khép lại bằng điểm sáng — cụm kết bài đẹp).
- Nghĩa khoa học: dương tính — "test positive for covid", "a positive correlation" (tương quan dương).
- Phủ định: "negative" — cặp đối song hành mọi ngữ cảnh.
Dễ nhầm
- "test positive" = KẾT QUẢ dương tính (có bệnh); "feel positive about" = lạc quan về — hai cấu trúc nghĩa khác xa, cùng tính từ.
- "a positive number" là số dương (toán); "a positive sign" là tín hiệu tốt — ngữ cảnh quyết định.
- "positively" — "positively charged" (mang điện tích dương) / "respond positively" (phản ứng tích cực).
Mẫu câu giá trị
- "The scheme had a positive effect on school attendance." (chương trình có tác động tích cực tới tỷ lệ đi học).
- "She tested positive twice but never had symptoms." (cô xét nghiệm dương tính hai lần nhưng không triệu chứng).
- "On a positive note, exports grew in every quarter." (kết lại bằng điểm sáng, xuất khẩu tăng cả bốn quý).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật