Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với positive (kèm trái nghĩa)?
“positive” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là confident, bold, optimistic; trái nghĩa thường gặp: neutral, negative. “positive” và “confident”, “bold”, “optimistic” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“positive” và “confident”, “bold”, “optimistic” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| confident | /ˈkɑnfədənt/ | gần nhất về nghĩa |
| bold | /boʊld/ | học thuật/trung tính |
| optimistic | /ˌɑptəˈmɪstɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| affirmative | /əˈfɝmətɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| formal | /ˈfɔɹməl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| convinced | /kənˈvɪnst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| plus | /plʌs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| certain | /ˈsɝtən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “positive” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “confident” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- A positive attitude towards lifelong learning helps workers adapt to rapid technological change.
Thái độ tích cực với học tập suốt đời giúp người lao động thích ứng với thay đổi công nghệ nhanh. - Employers should reward staff who regularly update their professional skills.
Chủ lao động nên khen thưởng nhân viên thường xuyên cập nhật kỹ năng nghề. - a positive proof
một chứng cớ rõ ràng