Nghĩa tiếng Việt của

confident

Phiên âm Mỹ /ˈkɑnfədənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "confident" phát âm Mỹ /ˈkɑnfədənt/ — audio file: confident.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2218) Nên nhận biết ~B2
tính từ
tin chắc, chắc chắn
to be confident of sencess — tin chắc là thành công
tự tin
tin tưởng, tin cậy
a confident smile — nụ cười tin tưởng
liều, liều lĩnh
trơ tráo, mặt dạn mày dày; láo xược
danh từ
người tâm phúc, người tri kỷ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tin chắc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật