Nghĩa tiếng Việt của
confident
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnfədənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "confident" phát âm Mỹ /ˈkɑnfədənt/ — audio file: confident.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2218) Nên nhận biết ~B2
tính từ
tin chắc, chắc chắn
to be confident of sencess — tin chắc là thành công
tự tin
tin tưởng, tin cậy
a confident smile — nụ cười tin tưởng
liều, liều lĩnh
trơ tráo, mặt dạn mày dày; láo xược
danh từ
người tâm phúc, người tri kỷ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tin chắc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be confident ABOUT/OF something; confident THAT + clause — "confident of success", "confident that refunds will clear".
- be confident ABOUT/IN somebody (tin/người — "confident in the crew").
- confidence (n — đã có note confidence — IN).
Dễ nhầm
- confident (tự tin) vs certain (chắc chắn — bằng chứng) vs self-assured (tự tin — khí chất).
- "confident" ≠ "confidential" (bí mật — hoàn toàn khác!).
Mẫu câu giá trị
- "The crew is confident that the ramp holds in surge." (Đoàn tin chắc dốc trụ được khi nước dâng.)
- "She stayed confident in her night data." (Bà vẫn tin vào dữ liệu đêm của mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật