Nghĩa tiếng Việt của
optimistic
Phiên âm Mỹ /ˌɑptəˈmɪstɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "optimistic" phát âm Mỹ /ˌɑptəˈmɪstɪk/ — audio file: optimistic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
lạc quan chủ nghĩa
Chuyên ngành kỹ thuật
lạc quan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- optimistic about the future; cautiously optimistic; optimistic outlook
Dễ nhầm
- optimistic means expecting a good outcome; hopeful is similar but often expresses a personal wish
Mẫu câu giá trị
- “She is optimistic about the negotiations.” (Cô lạc quan về các cuộc đàm phán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật