Nghĩa tiếng Việt của
affirmative
Phiên âm Mỹ /əˈfɝmətɪv/ BrE /əˈfɜːmətɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "affirmative" phát âm Mỹ /əˈfɝmətɪv/ Anh /əˈfɜːmətɪv/ — audio file: affirmative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
khẳng định; quả quyết
an affirmative answer — câu trả lời khẳng định
danh từ
lời khẳng định; lời nói "ừ" , lời nói "được"
to answer in the affirmative — trả lời ừ, trả lời được
Chuyên ngành kỹ thuật
khẳng định
Lĩnh vực: toán & tin
xác nhận (tín hiệu)- khẳng định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- affirmative answer; affirmative action; affirm
Dễ nhầm
- affirmative means expressing agreement or confirmation; positive can also mean yes or favorable
Mẫu câu giá trị
- “She gave an affirmative answer to the invitation.” (Cô trả lời đồng ý với lời mời.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật