Nghĩa tiếng Việt của

affirmative

Phiên âm Mỹ /əˈfɝmətɪv/ BrE /əˈfɜːmətɪv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "affirmative" phát âm Mỹ /əˈfɝmətɪv/ Anh /əˈfɜːmətɪv/ — audio file: affirmative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
khẳng định; quả quyết
an affirmative answer — câu trả lời khẳng định
danh từ
lời khẳng định; lời nói "ừ" , lời nói "được"
to answer in the affirmative — trả lời ừ, trả lời được
Chuyên ngành kỹ thuật
khẳng định
Lĩnh vực: toán & tin
xác nhận (tín hiệu)- khẳng định

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật