Nghĩa tiếng Việt của
positively
Phiên âm Mỹ /ˈpɑzətɪvli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "positively" phát âm Mỹ /ˈpɑzətɪvli/ — audio file: positively.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
xác thực, rõ ràng
quả quyết, khẳng định, chắc chắn
tích cực
tuyệt đối
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
dương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- respond positively; positively charged; positively delighted
Dễ nhầm
- positively means in a positive way or with certainty; it can also intensify an adjective informally
Mẫu câu giá trị
- “The team responded positively to the feedback.” (Nhóm phản hồi tích cực với góp ý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật