Nghĩa tiếng Việt của
bold
Phiên âm Mỹ /boʊld/ BrE /bəʊld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bold" phát âm Mỹ /boʊld/ Anh /bəʊld/ — audio file: bold.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
dũng cảm, táo bạo, cả gan
trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh
rõ, rõ nét
the bold outline of the mountain — đường nét rất rõ của quả núi
dốc ngược, dốc đứng
bold coast — bờ biển dốc đứng
as bold as brass
mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu
to make [so] bold [as] to
đánh liều, đánh bạo (làm việc gì)
to put a bold face on sommething
(xem) face
Chuyên ngành kinh tế
in đậm
mềm xốp
Chuyên ngành kỹ thuật
đậm
đậm (nét)
Lĩnh vực: toán & tin
đậm nét
Lĩnh vực: xây dựng
kiểu chữ in đậm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bold text; a bold decision; bold colors
Dễ nhầm
- bold can mean visually heavy type or confident/risky; daring emphasizes willingness to take risks
Mẫu câu giá trị
- “Use bold type for the section headings.” (Dùng chữ đậm cho các tiêu đề mục.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật