Nghĩa tiếng Việt của

bold

Phiên âm Mỹ /boʊld/ BrE /bəʊld/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bold" phát âm Mỹ /boʊld/ Anh /bəʊld/ — audio file: bold.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
dũng cảm, táo bạo, cả gan
trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh
rõ, rõ nét
the bold outline of the mountain — đường nét rất rõ của quả núi
dốc ngược, dốc đứng
bold coast — bờ biển dốc đứng
as bold as brass
mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu
to make [so] bold [as] to
đánh liều, đánh bạo (làm việc gì)
to put a bold face on sommething
(xem) face
Chuyên ngành kinh tế
in đậm
mềm xốp
Chuyên ngành kỹ thuật
đậm
đậm (nét)
Lĩnh vực: toán & tin
đậm nét
Lĩnh vực: xây dựng
kiểu chữ in đậm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật