Nghĩa tiếng Việt của

central office

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. văn phòng trung tâm; trụ sở điều hành

Cấu trúc: the central office of an organization · contact/send something to the central office · work at the central office

Please send the signed forms to our central office in Hanoi.

Vui lòng gửi các biểu mẫu đã ký đến văn phòng trung tâm của chúng tôi ở Hà Nội.

The regional branches receive new instructions from the central office.

Các chi nhánh khu vực nhận chỉ thị mới từ trụ sở điều hành.

Lưu ý: Central office là văn phòng trung tâm hoặc trụ sở điều hành của một công ty, tổ chức hay mạng lưới chi nhánh. Cụm này nhấn mạnh nơi xử lý hoặc điều phối công việc chung; văn phòng trung tâm không nhất thiết là địa điểm duy nhất hay nơi trực tiếp phục vụ khách hàng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (usually plural) the office that serves as the administrative center of an enterprise (Synonyms: headquarters, main office, home office, home base)
    "many companies have their headquarters in New York"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

A — l (l)
M — ọ (i)
T — O (E)