Nghĩa tiếng Việt của
officer
Phiên âm Mỹ /ˈɔfəsɚ/ BrE /ˈɔfəsə/
Transcript: từ "officer" phát âm Mỹ /ˈɔfəsɚ/ Anh /ˈɔfəsə/ — audio file: officer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #896) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sĩ quan
staff officer — sĩ quan tham mưu
officer of the day — sĩ quan trực nhật
nhân viên chính quyền, nhân viên, viên chức
cảnh sát
giám đốc; thư ký; thủ quỹ (một công ty, một hội)
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
cung cấp sĩ quan chỉ huy
the regiment was well officered — trung đoàn được cung cấp đầy đủ sĩ quan chỉ huy
chỉ huy
Chuyên ngành kinh tế
giám đốc (của công ty)
người chỉ huy
người chịu trách nhiệm
thuyền viên cấp cao (của thương thuyền)
viên chức cấp cao
Chuyên ngành kỹ thuật
nhân viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- officer = sĩ quan/cảnh sát/nhân viên công vụ (n): a police officer (cảnh sát — trung tính giới), a chief executive officer (CEO) (tổng giám đốc);
- officiate (v) = chủ trì; official (n/adj) = cán bộ/chính thức (khác officer — người giữ chức quân/công an!);
- office (văn phòng) → officer (người giữ chức ở cơ quan).
Dễ nhầm
- officer (sĩ quan/công chức vũ trang) vs official (cán bộ dân chính) vs office worker (nhân viên văn phòng).
Mẫu câu giá trị
- "The officer checked everyone's documents." (cán bộ kiểm tra giấy tờ từng người).
- "She rose to chief officer within five years." (năm năm cô lên tới chức điều hành cao nhất).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật