Nghĩa tiếng Việt của

office block

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business

1. tòa nhà văn phòng (UK)

A new office block replaced the warehouse.

Một tòa văn phòng thay nhà kho.

The office block towers over the square.

Tòa nhà văn phòng trấn giữa quảng trường.

Lưu ý: BrE; AmE "office building".

Mục từ điển mở (OVDP)

-tòa nhà làm việc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khối văn phòng
nhà văn phòng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a building containing offices where work is done (Synonyms: office building)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

O — u (r)
C — ô (n)
T — O (E)