Nghĩa tiếng Việt của

land office

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business

1. (Bắc Mỹ) cơ quan nhà nước lưu hồ sơ đất đai và quyền sở hữu, hoặc xử lý các thủ tục liên quan đến đất

Cấu trúc: a county land office · search records at the land office · register property with a land office

The buyer checked the title records at the county land office.

Người mua kiểm tra hồ sơ quyền sở hữu tại văn phòng đất đai của hạt.

The land office recorded the transfer of the parcel.

Văn phòng đất đai ghi nhận việc chuyển nhượng thửa đất.

Lưu ý: Cách tổ chức và tên cơ quan đăng ký đất khác nhau theo địa phương; ở Anh, land registry thường là cách gọi tương ứng cho cơ quan đăng ký quyền sở hữu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a government office where business relating to public lands is transacted

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

P — r (o)
G — i (ấ)
T — O (E)